---
word: visionary
meaningVi: tưởng tượng, hão huyền, hư ảo, mộng ảo
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'viʤnəri"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# visionary nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'viʤnəri/

**visionary** — tưởng tượng, hão huyền, hư ảo, mộng ảo.

## tính từ
- tưởng tượng, hão huyền, hư ảo, mộng ảo
  - *visionary ideas* — ý nghĩ hảo huyền
- có những ý nghĩ hư ảo không thực tế

## danh từ
- người có những ý nghĩ hư ảo không thực tế

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
