---
word: vital
meaningVi: cực kỳ quan trọng; sống động; liên quan đến sự sống
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /ˈvaɪtəl/
ipaUs: /ˈvaɪtəl/
definitionEn: essential or urgently necessary for life, success, or
  effectiveness; full of energy and vigor
examples:
  - en: Sleep is vital for your physical and mental health.
    vi: Giấc ngủ cực kỳ quan trọng cho sức khỏe thể chất và tinh thần của bạn.
  - en: She played a vital role in the company's success.
    vi: Cô ấy đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong thành công của công ty.
  - en: The patient's vital signs are stable.
    vi: Các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân ổn định.
  - en: He has a vital personality that inspires everyone around him.
    vi: Anh ấy có một tính cách sống động lạc quan làm cho những người xung quanh
      cảm thấy hứng khởi.
collocations:
  - vital signs
  - vital organ
  - vital role
  - vital importance
  - vital information
  - vital interest
synonyms:
  - essential
  - crucial
  - critical
  - indispensable
  - important
  - vibrant
  - energetic
antonyms:
  - unnecessary
  - trivial
  - minor
  - unimportant
  - lifeless
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa chính

**Vital** có hai ý chính:
1. **Essential/Crucial** (cực kỳ quan trọng, thiết yếu): không thể thiếu hoặc làm mất đi
2. **Full of life and energy** (sống động, tươi sáng): có năng lượng, sự sống động

## Cách dùng

### 1. Biểu thị sự cần thiết
- _Vital to/for sth_: "Access to education is **vital for** children's development."
- _Vital that_: "It is **vital that** you arrive on time."
- _Of vital importance_: "This discovery is **of vital importance** to medicine."

### 2. Trong y học
- **Vital signs**: nhịp tim, huyết áp, nhiệt độ, nhịp thở
- **Vital organ**: các cơ quan sống (tim, phổi, não, gan)

### 3. Biểu thị năng lượng/sức sống
- "She has a **vital** spirit and never gives up." (Cô ấy có tinh thần sống động)

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Ý | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Vital** | Cực kỳ cần thiết; sống động | Water is vital for life |
| **Essential** | Tuyệt đối cần thiết (trung lập hơn) | Essential items for camping |
| **Critical** | Cạnh tranh hoặc nguy hiểm | The patient is in critical condition |
| **Crucial** | Quyết định kết cục (mang tính lịch sử) | This is a crucial moment |

## Mẹo ghi nhớ

- **VITAL** = **VIT**ality (sự sống động) + **AL** (thuộc tính) → liên quan đến *sự sống* hoặc *cực kỳ quan trọng*
- Nghĩ đến **vital signs** (dấu hiệu sống) trong bệnh viện để nhớ ý nghĩa y tế

## FAQ

**Q: "Vital" vs "Important" có khác gì?**
A: *Important* chỉ là điều có giá trị, nhưng *vital* mang ý "không thể thiếu" — mức độ cần thiết cao hơn.

**Q: Có thể dùng "vital" cho người được không?**
A: Có, nhưng hiếm. Thường nói "a **vital** person" (người sống động), nhưng thông thường dùng "vibrant" hoặc "energetic" hơn.

**Q: "Vital" bao giờ là danh từ?**
A: Không, chỉ là tính từ. Danh từ tương ứng là "vitality" (sức sống).
