Phát âm: /vi'veiʃəs/
vivacious — hoạt bát, nhanh nhảu.
tính từ
- hoạt bát, nhanh nhảu
- vivacious boy — đứa bé hoạt bát nhanh nhảu
- (thực vật học) sống dai
- vivacious plant — cây sống dai
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Vivacious nghĩa là hoạt bát
Phát âm: /vi'veiʃəs/
vivacious — hoạt bát, nhanh nhảu.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).