---
word: vivid
meaningVi: sống động, rõ ràng, có màu sắc tươi sáng hoặc ghi nhớ chi tiết rõ nét
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /ˈvɪvɪd/
ipaUs: /ˈvɪvɪd/
definitionEn: producing powerful, clear images in the mind; bright and striking
  in color or appearance; (of a memory or description) strikingly real or vivid
  in detail
examples:
  - en: The sunset was vivid orange and pink, painting the entire sky with brilliant
      colors.
    vi: Bình minh có màu cam và hồng sống động, tô điểm toàn bộ bầu trời bằng những
      sắc thái rực rỡ.
  - en: She gave a vivid account of the accident, describing every detail she
      witnessed.
    vi: Cô ấy kể lại vụ tai nạn một cách sống động, mô tả từng chi tiết mà mình
      chứng kiến.
  - en: I still have vivid memories of my childhood summers by the lake.
    vi: Tôi vẫn còn nhớ rõ ràng những kỷ niệm thời thơ ấu bên hồ vào mùa hè.
  - en: The writer's vivid descriptions made the imaginary world feel completely
      real.
    vi: Những mô tả sống động của tác giả làm cho thế giới hư cấu trở nên hoàn toàn
      thực sự.
collocations:
  - vivid memory
  - vivid description
  - vivid color/colours
  - vivid imagination
  - vivid detail
  - vivid image
synonyms:
  - bright
  - striking
  - graphic
  - lively
  - clear
  - sharp
  - vibrant
antonyms:
  - dull
  - faint
  - vague
  - muted
  - hazy
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Vivid** có hai ý chính:

1. **Về màu sắc/hình ảnh**: Có màu sắc hoặc ánh sáng rất sáng, rõ nét, hấp dẫn mắt
   - *a vivid red dress* — chiếc váy đỏ rực rỡ
   - *vivid illustrations* — những bản minh họa sống động

2. **Về trí nhớ/mô tả**: Ghi nhớ hoặc mô tả chi tiết rõ ràng, làm cho người nghe/đọc cảm thấy như đang trải nghiệm sự việc
   - *a vivid recollection* — một kỷ niệm sống động
   - *vivid storytelling* — cách kể chuyện hấp dẫn

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Khác biệt |
|----|-----------|
| **Vivid** | Nhấn mạnh sự sống động, rõ nét; có thể dùng cho màu sắc hoặc trí nhớ |
| **Bright** | Chỉ độ sáng, có thể lạnh lẽo; không nhất thiết chi tiết |
| **Graphic** | Quá trực quan, chi tiết đến mức khó chịu (thường âm tính) |
| **Vibrant** | Năng động, sôi nổi, nhưng không nhất thiết chi tiết |

## Mẹo nhớ

**VIVID = Vi(sual) + VID**: Hình ảnh rõ như video, bạn thấy tất cả chi tiết như đang xem một bộ phim trong đầu.

## Những cách dùng thường gặp

- **Vivid imagination** — trí tưởng tượng phong phú, sáng tạo
- **In vivid detail** — chi tiết từng li từng tí
- **Vivid contrast** — sự tương phản rõ ràng
- **Vivid personality** — nhân cách nổi bật, cuốn hút

## Lưu ý

- *Vivid* là **tính từ**, không có dạng danh từ (không nói "a vividity")
- Trạng từ tương ứng: **vividly** (adverb) — *She described the scene vividly* (Cô mô tả cảnh tượng một cách sống động)
- Danh từ liên quan: **vividness** (n) — sự sống động, tính rõ ràng

## Ví dụ nâng cao

- *The novel's vivid prose brought the characters to life.* — Văn phong sống động của tiểu thuyết làm cho các nhân vật sinh động.
- *Her vivid personality made her stand out in any crowd.* — Tính cách nổi bật của cô ấy khiến cô tỏi cách mọi người.
- *I have a vivid recollection of that moment.* — Tôi nhớ rõ ràng khoảnh khắc đó.
