Phát âm: /'voukəbl/
vocable — từ.
danh từ
- (ngôn ngữ học) từ
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Vocable nghĩa là từ
Phát âm: /'voukəbl/
vocable — từ.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).