---
word: vocal
meaningVi: phát âm, thanh âm
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'voukəl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# vocal nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'voukəl/

**vocal** — phát âm, thanh âm.

## tính từ
- (thuộc sự) phát âm, (thuộc) thanh âm
  - *vocal organs* — cơ quan phát âm
  - *vocal cords (chords)* — dây thanh âm
  - *vocal music* — thanh nhạc
- bằng miệng
  - *vocal promise* — lời hứa miệng
  - *public opinion has at last become vocal* — cuối cùng dư luận quần chúng bắt đầu lên tiếng
- (thông tục) lớn tiếng, to tiếng, hay nói hay la
  - *vocal persons* — những người hay to tiếng
- (thơ ca) đầy thanh âm
  - *the woods have become vocal* — rừng cây xào xạc đầy thanh âm
- (ngôn ngữ học) kêu, có thanh
- (ngôn ngữ học) có tính chất nguyên âm

## danh từ
- (ngôn ngữ học) nguyên âm

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
