Phát âm: /vou'keiʃn/
vocation — thiên hướng.
danh từ
- thiên hướng
- to have vocation for music — có thiên hướng về nhạc
- nghề, nghề nghiệp
- to choose a vocation — chọn nghề, chọn ngành
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Vocation nghĩa là thiên hướng
Phát âm: /vou'keiʃn/
vocation — thiên hướng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).