---
word: void
meaningVi: trống, bỏ không, trống rỗng, khuyết
pos:
  - adjective
  - noun
  - verb
ipa: vɔid
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# void nghĩa là gì?

**Phát âm:** /vɔid/

**void** — trống, bỏ không, trống rỗng, khuyết.

## tính từ
- trống, bỏ không, trống rỗng, khuyết
  - *a void space* — một khoảng trống
  - *a void post* — một chức vị khuyết
- không có người ở; không có người thuê (nhà)
- không có
  - *void of sense* — không có nghĩa lý gì
- (thơ ca); (văn học) vô ích, vô dụng
- (pháp lý) không có hiệu lực, không có giá trị
  - *to make void* — huỷ bỏ
  - *to consider something as null and void* — coi cái gì như không còn giá trị

## danh từ
- chỗ trống, khoảng không
  - *to fill the void* — lấp chỗ trống
  - *to disappear into the void* — biến mất vào khoảng không
- (nghĩa bóng) sự trống rỗng, nỗi thiếu thốn (trong tâm hồn, trong lòng); nỗi thương tiếc
  - *his death has left a void* — ông ấy chết đi để lại nỗi thương tiếc cho mọi người
- (pháp lý) nhà bỏ không

## ngoại động từ
- (pháp lý) làm cho mất hiệu lực, làm cho mất giá trị
- (y học) bài tiết
- (từ cổ,nghĩa cổ) lìa bỏ, rời bỏ (nơi nào)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
