---
word: voluntary
meaningVi: tự nguyện, không bắt buộc
pos:
  - adjective
  - adverb
level: b1
ipaUk: /ˈvɒləntri/
ipaUs: /ˈvɑːləntteri/
definitionEn: done, made, or given of one's own free will, without being forced
  or compelled; or relating to work done without payment
examples:
  - en: She made a voluntary decision to leave her job and travel the world.
    vi: Cô ấy tự nguyện quyết định bỏ việc để đi du lịch vòng quanh thế giới.
  - en: He works as a voluntary teacher at the local community center.
    vi: Anh ấy làm việc như một giáo viên tình nguyện tại trung tâm cộng đồng địa
      phương.
  - en: Participation in this survey is completely voluntary.
    vi: Sự tham gia vào cuộc khảo sát này hoàn toàn tự nguyện.
  - en: She made a voluntary contribution to the charity fund.
    vi: Cô ấy đóng góp tự nguyện vào quỹ từ thiện.
collocations:
  - voluntary work
  - voluntary participation
  - voluntary basis
  - voluntary contribution
  - voluntary resignation
  - voluntary service
  - voluntary organization
synonyms:
  - willful
  - deliberate
  - optional
  - unpaid
  - self-imposed
antonyms:
  - involuntary
  - forced
  - compulsory
  - mandatory
  - unwilling
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Voluntary** (tính từ/phó từ) mô tả một hành động hoặc quyết định được thực hiện hoàn toàn bằng ý muốn riêng của một người, mà không có sự cưỡng bức hay yêu cầu bắt buộc từ bên ngoài. Từ này có thể áp dụng cho cả hành động và công việc không được thanh toán.

## Phân biệt các từ liên quan

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Voluntary** | Tự nguyện, không bắt buộc | Voluntary work (công việc tình nguyện) |
| **Involuntary** | Không tự nguyện, vô tình | An involuntary reflex (phản xạ vô tình) |
| **Willful** | Cố ý, có dự định | Willful disobedience (sự không tuân theo cố ý) |
| **Optional** | Tuỳ chọn, không bắt buộc | Optional activities (hoạt động tuỳ chọn) |
| **Compulsory** | Bắt buộc, phải làm | Compulsory education (giáo dục bắt buộc) |

## Mẹo nhớ

**"Vol"** trong *voluntary* gợi nhớ "**will**" (ý chí). Hãy tưởng tượng bạn đang sử dụng *ý chí* của mình để *chọn* làm điều gì đó.

## Cách sử dụng

### 1. Mô tả hành động hay sự lựa chọn
- *The company offers voluntary early retirement packages.* (Công ty cung cấp các gói nghỉ hưu sớm tự nguyện.)
- *She took a voluntary leave of absence.* (Cô ấy nghỉ phép tự nguyện.)

### 2. Mô tả công việc không được trả lương
- *He does voluntary work at the hospital on weekends.* (Anh ấy làm công tác tình nguyện ở bệnh viện vào cuối tuần.)
- *She's a voluntary member of the environmental group.* (Cô ấy là thành viên tình nguyện của nhóm môi trường.)

### 3. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức
- *Voluntary disclosure of information can reduce penalties.* (Công khai tự nguyện các thông tin có thể giảm hình phạt.)
- *Voluntary compliance with regulations is encouraged.* (Tuân thủ tự nguyện các quy định được khuyến khích.)

## Các cụm từ thường dùng

- **Voluntary basis**: "We accept donations on a voluntary basis" (Chúng tôi nhận quyên góp trên cơ sở tự nguyện)
- **Voluntary service**: "She joined the voluntary service organization" (Cô ấy tham gia tổ chức dịch vụ tình nguyện)
- **Voluntary redundancy**: "The company offered voluntary redundancy to employees" (Công ty đề nghị cắt giảm nhân sự tự nguyện cho nhân viên)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Voluntary" và "willful" có giống nhau không?**
A: Không hoàn toàn. *Voluntary* chỉ việc lựa chọn tự do, trong khi *willful* thường mang ý nghĩa "cố ý" hoặc "cứng đầu". Ví dụ: "willful misconduct" (hành vi sai phạm cố ý) có thể mang tính tiêu cực, nhưng "voluntary participation" (tham gia tự nguyện) là trung lập hoặc tích cực.
