---
word: vow
meaningVi: lời thề, lời nguyền
pos:
  - noun
  - verb
ipa: vau
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# vow nghĩa là gì?

**Phát âm:** /vau/

**vow** — lời thề, lời nguyền.

## danh từ
- lời thề, lời nguyền
  - *to make (take) a vow* — thề, thề nguyền
  - *to be under a vow to do something* — đã thề (nguyền) làm việc gì
  - *to perform a vow* — thực hiện lời thề (lời nguyền)
  - *to break a vow* — không thực hiện lời thề, lỗi thề
  - *monastic vow* — lời thề của nhà tu hành

## động từ
- thề, nguyện
  - *to vow vengeance against someone* — thề trả thù ai
  - *to vow a monument to someone's memory* — nguyện xây một đài kỷ niệm để tưởng nhớ ai

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
