---
word: voyage
meaningVi: cuộc du lịch xa bằng đường biển
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'vɔidʤ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# voyage nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'vɔidʤ/

**voyage** — cuộc du lịch xa bằng đường biển.

## danh từ
- cuộc du lịch xa bằng đường biển
  - *to go on a voyage* — đi du lịch xa bằng đường biển

## động từ
- đi du lịch xa bằng đường biển

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
