---
word: vulnerable
meaningVi: dễ bị tổn thương; yếu đuối; có khả năng bị tấn công hoặc gây hại
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: ˈvʌlnərəbl
ipaUs: ˈvʌlnərəbl
definitionEn: exposed to the possibility of being attacked or harmed, either
  physically or emotionally; lacking protection or defense
examples:
  - en: Children are particularly vulnerable to infections because their immune
      systems are still developing.
    vi: Trẻ em đặc biệt dễ bị nhiễm trùng vì hệ miễn dịch của chúng còn đang phát
      triển.
  - en: After the argument, she felt emotionally vulnerable and didn't want to talk
      to anyone.
    vi: Sau cuộc tranh cãi, cô ấy cảm thấy tổn thương về mặt cảm xúc và không muốn
      nói chuyện với ai.
  - en: The nation's economy is vulnerable to external shocks and currency
      fluctuations.
    vi: Nền kinh tế của quốc gia dễ bị ảnh hưởng bởi các cú sốc bên ngoài và biến
      động tỷ giá.
  - en: During the pandemic, elderly people in care homes were in a vulnerable
      position.
    vi: Trong đại dịch, những người cao tuổi ở các viện chăm sóc ở vị trí rất dễ bị
      tổn thương.
collocations:
  - vulnerable to
  - feel vulnerable
  - make someone vulnerable
  - vulnerable population
  - vulnerable group
  - particularly vulnerable
synonyms:
  - exposed
  - defenseless
  - weak
  - susceptible
  - fragile
  - at risk
antonyms:
  - protected
  - strong
  - invulnerable
  - safe
  - secure
  - resilient
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Vulnerable** (tính từ) mô tả trạng thái dễ bị tổn thương, thiếu bảo vệ hoặc phòng vệ. Từ này có thể áp dụng cho:

- **Sức khỏe thể chất**: dễ bị bệnh tật, chấn thương
- **Cảm xúc/tâm lý**: dễ bị tổn thương, không tự tin
- **An ninh/sự an toàn**: dễ bị tấn công, bị xâm phạm
- **Kinh tế/xã hội**: lâm vào tình cảnh khó khăn, thiếu thốn

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **vulnerable** | dễ bị tổn thương, thiếu bảo vệ | A child in poverty is vulnerable to exploitation. |
| **weak** | yếu đuối, không có sức lực | He felt weak after the surgery. |
| **fragile** | mỏng manh, dễ vỡ (vật lý hoặc trừu tượng) | The ancient vase is very fragile. |
| **exposed** | bộc lộ, không che chắn | The building's exposed pipes need insulation. |

**Khác biệt chính**: *vulnerable* nhấn mạnh khả năng bị **tấn công/gây hại** từ bên ngoài, không chỉ là yếu đuối nội bộ.

## Mẹo nhớ

**Vulner-** có gốc từ tiếng Latinh *vulnerare* = "làm vết thương". Hãy nhớ:
- **Vulner**able = dễ bị làm vết thương = dễ bị tổn thương
- Nếu bạn **vulnera**ble, bạn cần **protection** (bảo vệ)

## Cách sử dụng

### Vulnerable + to (dễ bị...)
```
- vulnerable to disease (dễ bị bệnh)
- vulnerable to criticism (dễ bị chỉ trích)
- vulnerable to fraud (dễ bị lừa đảo)
```

### Các cụm từ phổ biến
- **feel/become vulnerable**: cảm thấy tổn thương
- **make sb vulnerable**: làm ai dễ bị tổn thương
- **vulnerable population/group**: nhóm dân cư dễ bị tổn thương (trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật)
- **particularly/especially vulnerable**: đặc biệt dễ bị tổn thương

## Ứng dụng thực tế

**Lĩnh vực y tế**: "Patients with autoimmune diseases are vulnerable to severe infections."

**Lĩnh vực an ninh mạng**: "Small businesses are often vulnerable to cyber attacks due to limited security resources."

**Lĩnh vực xã hội**: "Refugees in camps face vulnerable conditions and lack access to basic services."

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Có từ nào mang ý nghĩa ngược lại?**
- A: Có — **invulnerable** (không thể bị tổn thương), nhưng từ này ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày. Thay vào đó ta dùng *protected, safe, resilient, strong*.

**Q: Vulnerable có mang sắc thái tiêu cực không?**
- A: Vâng, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung lập. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội, nó cũng có thể mang tính *nhân đạo* khi nói đến "vulnerable groups need help" (các nhóm dễ bị tổn thương cần trợ giúp).

**Q: Phát âm IPA có khác giữa UK và US không?**
- A: Không — cả hai phát âm như nhau: /ˈvʌlnərəbl/
