---
word: wade
meaningVi: sự lội, sự lội qua
pos:
  - noun
  - verb
ipa: weid
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# wade nghĩa là gì?

**Phát âm:** /weid/

**wade** — sự lội, sự lội qua.

## danh từ
- sự lội, sự lội qua

## nội động từ
- lội, lội qua
  - *to wade through the mud* — lội bùn
  - *to wade across a stream* — lội qua suối
- (nghĩa bóng) làm (việc gì) một cách khó nhọc, làm một cách vất vả
  - *to wade through a dull book* — vất vả mãi mới đọc hết được quyển sách tẻ nhạt

## ngoại động từ
- lội qua
- can thiệp vào
- tấn công dữ dội
- hăng hái bắt tay vào (việc gì)
- công kích kịch liệt

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
