---
word: wake
meaningVi: thức dậy; tỉnh lại; lằn tàu
pos:
  - verb
  - noun
level: a1
ipaUk: /weɪk/
ipaUs: /weɪk/
definitionEn: >-
  to stop sleeping or to cause someone to stop sleeping; the track of disturbed
  water left behind a moving ship
examples:
  - en: What time do you usually wake up in the morning?
    vi: Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ vào buổi sáng?
  - en: The alarm clock woke me at 6 o'clock.
    vi: Cái đồng hồ báo thức đánh thức tôi lúc 6 giờ.
  - en: We could see the ship's wake stretching across the ocean.
    vi: Chúng tôi có thể nhìn thấy lằn tàu kéo dài qua đại dương.
  - en: Don't wake the baby while she's sleeping.
    vi: Đừng làm thức dậy em bé khi cô ấy đang ngủ.
synonyms:
  - awake
  - rouse
  - stir
  - wake up
antonyms:
  - sleep
  - doze
  - slumber
collocations:
  - wake up
  - wake someone up
  - wake early
  - in the wake of
  - ship's wake
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Wake** có 2 nghĩa chính:

1. **Thức dậy / Đánh thức** (động từ): ngừng ngủ hoặc làm cho ai đó ngừng ngủ
2. **Lằn tàu** (danh từ): dấu vết nước bị xáo trộn sau một chiếc tàu đang chuyển động

| Nghĩa | Loại từ | Ví dụ |
|-------|---------|-------|
| Thức dậy | Động từ (bất quy tắc) | *I wake at 7 AM* (Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng) |
| Lằn tàu | Danh từ | *The ship left a long wake* (Tàu để lại một lằn dài) |

## Cách dùng

### 1. Thức dậy (không tân ngữ)
- **I woke up late today** → Hôm nay tôi thức dậy muộn
- **What time did you wake?** → Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
- **She woke suddenly** → Cô ấy thức dậy đột ngột

### 2. Đánh thức (có tân ngữ)
- **Can you wake me at 6?** → Bạn có thể đánh thức tôi lúc 6 giờ không?
- **The noise woke the dog** → Tiếng ồn đánh thức con chó

### 3. Lằn tàu (danh từ)
- **in the wake of** = theo sau (chỉ hệ quả)
  - *In the wake of the pandemic, many businesses closed* → Theo sau đại dịch, nhiều cửa hàng đã đóng cửa

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Khác biệt |
|----|-----------|
| **wake vs. awake** | *Wake* thường dùng hành động (thức dậy), *awake* chỉ trạng thái (đã tỉnh) |
| **wake vs. woke** | *Wake* (hiện tại) vs. *woke* (quá khứ) — lưu ý "woke" cũng là tính từ hiện đại |

**Ví dụ:**
- *I wake up at 7* (hành động thức dậy)
- *I am awake now* (trạng thái tỉnh)
- *I woke up yesterday* (quá khứ)

## Mẹo nhớ

🎯 **WAKE = W + ake (như "A-Keep")**
- **W**ork out, **A**larm, **K**eep eyes open, **E**nergy
- Mẹo: Wake = thức dậy có liên quan đến WORK & ENERGY

📚 **Cụm từ quan trọng:**
- **Wake up** = thức dậy (từ quan trọng nhất)
- **In the wake of** = theo sau (thường dùng trong tin tức)

## FAQ

**Q: "Wake" bất quy tắc như thế nào?**
- Present: wake / wakes
- Past: **woke** (không phải "waked")
- Past participle: **woken** (không phải "waked")
- *I woke up, I have woken up*

**Q: "Wake up" vs. "wake"?**
- Cả hai đều được dùng, **"wake up"** phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày
- *Wake up!* (thức dậy!) vs. *Wake!* (ít dùng)

**Q: "In the wake of" là gì?**
- Cụm từ chỉ "theo sau / sau sự kiện"
- *In the wake of his resignation, the company changed direction* = Sau khi anh ta từ chức, công ty thay đổi hướng đi
