---
word: walk
meaningVi: sự đi bộ; cách đi bộ; bước
pos:
  - verb
  - noun
level: a1
ipaUk: wɔːk
ipaUs: wɔːk
definitionEn: >-
  to move forward by putting one foot in front of the other, or a journey on
  foot at a normal pace (not running)
examples:
  - en: She walks to school every morning.
    vi: Cô ấy đi bộ tới trường mỗi sáng.
  - en: Let's take a walk in the park after lunch.
    vi: Chúng ta hãy đi bộ trong công viên sau bữa trưa.
  - en: He has a strange walk - he limps a little.
    vi: Anh ấy có cách đi bộ kỳ lạ - anh ấy hơi khập khiễng.
  - en: The walk took about 30 minutes.
    vi: Chuyến đi bộ kéo dài khoảng 30 phút.
synonyms:
  - stroll
  - hike
  - trek
  - pace
  - stride
antonyms:
  - run
  - sit
  - stay
collocations:
  - take a walk
  - go for a walk
  - morning walk
  - leisurely walk
  - brisk walk
  - long walk
  - short walk
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**walk** (verb) có nghĩa là "đi bộ, bước" - chuyển động từ từ bằng cách đặt một chân lên trước chân kia liên tiếp.

**walk** (noun) có nghĩa là "sự đi bộ, cuộc đi bộ, cách bước" - hành động hoặc quãng đường đi bộ.

## Cách dùng

| Loại | Ví dụ | Dịch |
|------|-------|------|
| **Verb (hiện tại)** | I walk 5 km every day | Tôi đi bộ 5 km mỗi ngày |
| **Verb (quá khứ)** | She walked home yesterday | Cô ấy bước về nhà hôm qua |
| **Noun** | Let's go for a walk | Chúng ta hãy đi bộ |
| **Danh từ kép** | a long walk | một cuộc đi bộ dài |

**Cách dùng động từ:**
- *Walk* là động từ không cần tân ngữ (intransitive): "I walk every morning" (Tôi đi bộ mỗi sáng)
- Có thể thêm giới từ: "walk to" (đi tới), "walk along" (đi dọc theo), "walk around" (đi quanh), "walk away" (đi ra khỏi)

**Cách dùng danh từ:**
- Thường đi với "a" hoặc "the": "take a walk", "go for a walk"
- Có tính từ bổ sung: "a leisurely walk", "a brisk walk", "a long walk"

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Sự khác biệt |
|-----|------------|
| **walk vs. run** | *walk* = đi từ từ (cùng lúc có một chân tiếp đất); *run* = chạy nhanh (tất cả chân rời khỏi đất) |
| **walk vs. go** | *walk* = đi bộ (phương tiện xác định); *go* = đi (phương tiện bất kỳ) |
| **walk vs. hike** | *walk* = đi bộ nhẹ nhàng, đôi khi trong thành phố; *hike* = đi bộ dài trên núi/thiên nhiên |
| **walk vs. stroll** | *walk* = trung lập, bình thường; *stroll* = đi dạo nhàn nhã (không vội) |

## Mẹo nhớ

- **"Walk the walk"** = "Làm những gì bạn nói" (từ thành ngữ tiếng Anh), nhắc nhở rằng *walk* là hành động, thực tiễn.
- **Âm thanh**: /wɔːk/ nghe giống như "walk" tiếng Anh chuẩn - dễ nhớ.
- Ở độ tuổi nhỏ, bé học "walk" là một trong những động từ đầu tiên (A1) vì nó là kỹ năng cơ bản.

## FAQ

**Q: "Walk" là động từ hay danh từ?**
A: Cả hai! 
- Động từ: "I walk daily" (Tôi đi bộ hằng ngày)
- Danh từ: "I love this walk" (Tôi thích chuyến đi bộ này)

**Q: Cách phát âm "walk" có khác với "talk" không?**
A: Không! Cả hai có cùng âm thanh: /wɔːk/ và /tɔːk/ - khác biệt là phụ âm đầu.

**Q: "Walk" có dạng số nhiều không?**
A: Khi là danh từ có thể: "We took two walks yesterday" (Hôm qua chúng tôi đi bộ hai lần). Khi là động từ thì dùng chia động từ: "They walk", "She walks".
