---
word: wane
meaningVi: sự khuyết, tuần trăng khuyết
pos:
  - noun
  - verb
ipa: wein
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# wane nghĩa là gì?

**Phát âm:** /wein/

**wane** — sự khuyết, tuần trăng khuyết.

## danh từ
- (thiên văn học) sự khuyết, tuần trăng khuyết
  - *moon on the wane* — trăng khuyết
- (nghĩa bóng) sự tàn; lúc tàn, lúc xế, lúc hết thời
  - *to be on the wane* — khuyết, xế (trăng); về già (người), tàn tạ (sắc đẹp); lu mờ (tiếng tăm)
  - *night is on the wane* — đêm sắp tàn
  - *his star is on the wane* — hắn ta hết thời

## nội động từ
- khuyết, xế (trăng)
- (nghĩa bóng) giảm, suy yếu, tàn tạ
  - *strength is waning* — sức lực suy yếu

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
