---
word: want
meaningVi: 'muốn, cần; sự thiếu, sự không có'
pos:
  - verb
  - noun
level: a1
ipaUk: /wɒnt/
ipaUs: /wɑːnt/
definitionEn: to have a desire for something; to lack or be without something
examples:
  - en: I want to travel around the world someday.
    vi: Tôi muốn du lịch vòng quanh thế giới vào một ngày nào đó.
  - en: The project failed due to want of proper planning.
    vi: Dự án thất bại do sự thiếu lập kế hoạch thích hợp.
  - en: She wants nothing more than to see her family again.
    vi: Cô ấy không muốn gì hơn là được gặp lại gia đình.
  - en: They are living in want and poverty.
    vi: Họ đang sống trong sự khó khăn và nghèo đói.
synonyms:
  - desire
  - wish
  - need
  - lack
antonyms:
  - have
  - possess
  - abundance
collocations:
  - want to do something
  - want for nothing
  - for want of
  - want badly/desperately
  - want very much
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Want** có hai nghĩa chính:

1. **Muốn, mong muốn** (verb) – có mong muốn hoặc nhu cầu về điều gì đó
2. **Sự thiếu, sự không có, khuyết thiếu** (noun) – tình trạng thiếu hoặc không có cái gì

| Dạng | Ví dụ | Nghĩa |
|------|-------|-------|
| Verb | I want a new phone | Tôi muốn một chiếc điện thoại mới |
| Noun | for want of money | do thiếu tiền |

## Cách dùng

### Khi dùng động từ (Verb)

**Cấu trúc 1: want + object**
- _I want coffee_ (Tôi muốn cà phê)
- _Do you want dessert?_ (Bạn có muốn tráng miệng không?)

**Cấu trúc 2: want + to do something**
- _She wants to study medicine_ (Cô ấy muốn học y học)
- _They want to get married next year_ (Họ muốn kết hôn năm tới)

**Cấu trúc 3: want + object + to do something**
- _I want you to be happy_ (Tôi muốn bạn hạnh phúc)
- _Parents want their children to succeed_ (Cha mẹ muốn con em mình thành công)

### Khi dùng danh từ (Noun)

- _for want of_ = do thiếu / vì không có
  - _The project was abandoned for want of funds_ (Dự án bị từ bỏ vì thiếu quỹ)
  
- _want for nothing_ = có đầy đủ mọi thứ, không thiếu gì
  - _They wanted for nothing during their childhood_ (Họ không thiếu gì trong thời thơ ấu)
  
- _live in want_ = sống trong khó khăn, trong thiếu thốn
  - _Many families live in want in developing countries_ (Nhiều gia đình sống trong khó khăn ở các nước đang phát triển)

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| **want** | mong muốn, có nhu cầu; thiếu |
| **need** | cần thiết, bắt buộc (mạnh hơn want) |
| **wish** | mong ước, hy vọng (thường không thực tế hơn) |
| **desire** | mong muốn mạnh mẽ, khao khát |

**Ví dụ:**
- _I want an ice cream_ (Tôi muốn ăn kem) – có nhu cầu nhưng không bắt buộc
- _I need water_ (Tôi cần nước) – bắt buộc, cần thiết
- _I wish I were rich_ (Tôi hy vọng mình giàu) – không thực tế

## Mẹo nhớ

🎯 **"Want" = Ước muốn + Khuyết thiếu**
- Hãy nhớ lại khi bạn **muốn** cái gì, tức là bạn **thiếu** cái đó!
- Cụm "for **want** of" = "do **thiếu**" giúp ghi nhớ nghĩa danh từ

💡 **Luyện tập:**
- _She wants a promotion_ → Cô ấy **muốn** được thăng chức (và hiện tại **thiếu** nó)
- _This project lacks direction, for want of clear goals_ → Dự án này thiếu hướng vì **thiếu** mục tiêu rõ ràng

## FAQ

**Q: "I want you" có thể là câu hoàn chỉnh không?**
- Có, nhưng hơi ngang ngược. Câu đầy đủ là _"I want you to understand me"_ hoặc _"I want to be with you"_

**Q: Sự khác biệt giữa "I want" và "I would like"?**
- **I want** = trực tiếp, bình thường (informal)
- **I would like** = lịch sự, formal hơn
- _I want coffee_ vs. _I would like a coffee, please_

**Q: "for want of" là cách nói thời thượng hay vẫn dùng?**
- Vẫn dùng nhưng hình thức hơn. Trong tiếng thường ngày, người ta dùng _"for lack of"_ hoặc _"due to lack of"_ nhiều hơn.
