---
word: warm
meaningVi: 'ấm, ấm áp; làm ấm; tình cảm ấm áp, chân thành'
pos:
  - adjective
  - verb
level: a1
ipaUk: wɔːm
ipaUs: wɔːrm
definitionEn: >-
  having a fairly high temperature; showing kindness and affection; to make or
  become warmer
examples:
  - en: 'It''s a warm day today, so we can go to the beach.'
    vi: 'Hôm nay là một ngày ấm áp, vì vậy chúng ta có thể đi biển.'
  - en: She gave me a warm welcome when I arrived at her house.
    vi: Cô ấy đón tiếp tôi một cách ấm áp khi tôi đến nhà cô.
  - en: Can you warm up the soup for dinner?
    vi: Bạn có thể làm nóng lại súp cho bữa tối được không?
  - en: The warm sunshine feels nice on my skin.
    vi: Cảm giác của ánh nắng ấm áp trên da tôi thật dễ chịu.
synonyms:
  - hot
  - cozy
  - friendly
  - affectionate
  - cordial
antonyms:
  - cold
  - cool
  - unfriendly
  - distant
  - hostile
collocations:
  - warm weather
  - warm welcome
  - warm heart
  - warm up
  - warm clothing
  - warm colors
  - warm smile
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**warm** (tính từ/động từ) có hai nhóm nghĩa chính:

1. **Vật lý**: có nhiệt độ khá cao, không lạnh
   - *a warm day* (một ngày ấm)
   - *warm water* (nước ấm)

2. **Cảm xúc/Tính cách**: ấm áp, chân thành, tình cảm, thân thiện
   - *a warm person* (một người ấm áp)
   - *a warm welcome* (sự chào đón chân thành)

3. **Động từ**: làm ấm, làm ấm lên, làm ấm áp
   - *warm up* (làm ấm lên, chuẩn bị)
   - *warm one's hands* (ấm tay)

## Cách dùng

| Ngữ cảnh | Ví dụ | Giải thích |
|----------|-------|-----------|
| **Mô tả nhiệt độ** | *The weather is warm.* | Thời tiết ấm áp |
| **Mô tả tính cách/cảm xúc** | *He has a warm personality.* | Anh ấy là người ấm áp |
| **Động từ (làm ấm)** | *Let me warm the milk.* | Để tôi làm nóng sữa |
| **Cụm từ** | *warm up* = chuẩn bị, làm nóng, khởi động | *Athletes warm up before competition.* |

## Phân biệt dễ nhầm

- **warm** (ấm, ~25-35°C) vs **hot** (nóng, >35°C)
  - *a warm bath* (tắm nước ấm)
  - *hot water* (nước nóng)

- **warm** (ấm áp, chân thành) vs **cool** (lạnh lùng, vô cảm)
  - *warm greeting* (lời chào ấm áp)
  - *cool attitude* (thái độ lạnh lùng)

## Mẹo nhớ

💡 **WARM = Kindness + Temperature**
- Khi nói "warm person", bạn đang nói người đó tốt bụng, thân thiện
- Khi nói "warm weather", bạn đang nói thời tiết ấm, không quá nóng

🎨 **Warm colors** (màu ấm): đỏ, vàng, cam → gây cảm giác ấm áp
**Cool colors** (màu lạnh): xanh, tím, xanh lục → gây cảm giác lạnh lẽo

## FAQ

**Q: Sự khác biệt giữa "warm", "hot" và "cold" là gì?**
A: 
- *cold* (lạnh) < *cool* (mát mẻ) < **warm** (ấm) < *hot* (nóng)

**Q: "Warm up" và "warm" có khác nhau không?**
A: Có. *Warm up* thường là động từ cụm, có nghĩa "chuẩn bị, khởi động, làm ấm lên dần"
- *I warm up before exercise.* (Tôi khởi động trước khi tập thể dục)
- *The sun warms the earth.* (Mặt trời làm ấm trái đất)

**Q: Có phải "warm" luôn là tích cực không?**
A: Phần lớn có. Nhưng trong ngữ cảnh sắc thái, "warm colors" hay "warm tone" có thể trung lập tùy theo bối cảnh.
