---
word: warrant
meaningVi: sự cho phép; giấy phép
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'wɔrənt"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# warrant nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'wɔrənt/

**warrant** — sự cho phép; giấy phép.

## danh từ
- sự cho phép; giấy phép
- lý do, lý do xác đáng (của việc làm, báo cáo...)
- sự bảo đảm (cho việc gì)
- lệnh, trát
  - *warrant of arrest* — lệnh bắt, trát bắt
  - *a warrant is out against someone* — có lệnh bắt ai
- (thương nghiệp) giấy chứng nhận
  - *warehouse (dock) warrant* — giấy chứng nhận có gửi hàng
- (tài chính) lệnh (trả tiền)
- (quân sự) bằng phong chuẩn uý

## ngoại động từ
- biện hộ cho
- đảm bảo, chứng thực
- cho quyền

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
