---
word: warranty
meaningVi: sự cho phép; sự được phép, quyền
pos:
  - noun
ipa: "'wɔrənti"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# warranty nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'wɔrənti/

**warranty** — sự cho phép; sự được phép, quyền.

## danh từ
- sự cho phép; sự được phép, quyền (được làm việc gì)
- (pháp lý) sự bảo đảm (hàng hoá đúng quy cách...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
