---
word: wary
meaningVi: thận trọng, cẩn thận, cảnh giác
pos:
  - adjective
ipa: "'weəri"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# wary nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'weəri/

**wary** — thận trọng, cẩn thận, cảnh giác.

## tính từ
- thận trọng, cẩn thận, cảnh giác
  - *to be wary of* — coi chừng, đề phòng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
