eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Wasteful nghĩa là gì?

Wasteful nghĩa là lãng phí

adjective

Phát âm: /'weistful/

wasteful — lãng phí, hoang phí, tốn phí.

tính từ

  • lãng phí, hoang phí, tốn phí
    • wasteful expenditure — sự chi tiêu tốn phí
    • a wasteful person — một người hay lãng phí

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).