---
word: weak
meaningVi: 'yếu, yếu ớt'
pos:
  - adjective
level: a1
ipaUk: /wiːk/
ipaUs: /wiːk/
definitionEn: lacking physical strength or energy; not strong or powerful
examples:
  - en: 'After the long illness, she felt weak and tired.'
    vi: 'Sau cơn bệnh kéo dài, cô ấy cảm thấy yếu ớt và mệt mỏi.'
  - en: He has a weak voice that can barely be heard.
    vi: Anh ấy có một giọng nói yếu và khó nghe.
  - en: The argument was weak because it lacked evidence.
    vi: Lập luận đó yếu vì thiếu bằng chứng.
  - en: This coffee is too weak; I prefer it stronger.
    vi: Cà phê này quá nhạt; tôi thích nó đậm hơn.
synonyms:
  - feeble
  - frail
  - fragile
  - delicate
  - powerless
antonyms:
  - strong
  - powerful
  - robust
  - sturdy
collocations:
  - weak point
  - weak position
  - weak link
  - grow weak
  - feel weak
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Weak** (tính từ) có ba nghĩa chính:

1. **Thiếu sức mạnh hoặc năng lượng vật lý** — không đủ sức, yếu ớt
   - *He is still weak after surgery.* (Anh ấy vẫn còn yếu sau cuộc phẫu thuật.)

2. **Kém hiệu lực, không thuyết phục** — yếu, không mạnh mẽ
   - *Her weak argument didn't convince anyone.* (Lập luận yếu của cô ấy không thuyết phục ai.)

3. **Nhạt, không tập trung** — về tính chất, mức độ
   - *The tea is too weak.* (Trà quá nhạt.)

## Cách dùng

| Cách dùng | Ví dụ |
|-----------|-------|
| **Mô tả sức khỏe/thể lực** | feel weak, look weak, grow weak, become weak |
| **Mô tả năng lực/kỹ năng** | weak point, weak area, weak subject |
| **Mô tả lập luận/bằng chứng** | weak argument, weak evidence, weak case |
| **Mô tả mức độ, nồng độ** | weak coffee, weak tea, weak solution |
| **Mô tả tính cách** | weak person, weak leader, weak character |

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Khác biệt |
|----|-----------|
| **weak** | tính từ, chỉ sự thiếu sức mạnh hoặc hiệu lực |
| **weaken** | động từ, làm cho yếu đi |
| **weakness** | danh từ, điểm yếu, tình trạng yếu |
| **weakly** | trạng từ, một cách yếu ớt |

Ví dụ:
- *She is weak.* (Cô ấy yếu.) — tính từ
- *The rain weakened the foundation.* (Mưa làm nền móng yếu đi.) — động từ
- *His main weakness is math.* (Điểm yếu chính của anh ấy là toán.) — danh từ

## Mẹo nhớ

- **WEAK** = **W**ith **E**nergy **A**bsent, **K**nocked out → Thiếu năng lượng, bị "knock out"
- Nhớ cách phát âm /wiːk/ giống như "we ache" (chúng ta đau) → khi yếu, cơ thể sẽ đau

## FAQ

**Q: "Weak" có bao nhiêu cách dùng chính?**
A: Ba cách dùng chính:
   1. Mô tả sức khỏe/thể lực (weak body, feel weak)
   2. Mô tả chất lượng/hiệu quả (weak argument, weak performance)
   3. Mô tả nồng độ/cường độ (weak coffee, weak signal)

**Q: Chữ gì là đối nghĩa của "weak"?**
A: **Strong** (mạnh, khỏe) là đối nghĩa chính. Các từ khác: robust, powerful, sturdy

**Q: "Weak" vs "weakly" — dùng khi nào?**
A: 
   - *weak* = tính từ → *a weak person* (một người yếu)
   - *weakly* = trạng từ → *smile weakly* (cười một cách yếu ớt)
