---
word: weaken
meaningVi: làm yếu đi, làm suy yếu
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈwiːkən/
ipaUs: /ˈwiːkən/
definitionEn: to make or become less strong, powerful, or effective
examples:
  - en: Years of illness weakened his immune system.
    vi: Nhiều năm bệnh tật đã làm suy yếu hệ miễn dịch của anh ấy.
  - en: The scandal weakened the government's position in public opinion.
    vi: Vụ bê bối đã làm suy yếu vị thế của chính phủ trong dư luận công chúng.
  - en: Adding too much water will weaken the coffee.
    vi: Thêm quá nhiều nước sẽ làm cà phê nhạt đi.
  - en: His resolve weakened when he heard the bad news.
    vi: Quyết tâm của anh ấy yếu đi khi nghe tin xấu.
collocations:
  - weaken one's position
  - weaken someone's determination
  - weaken immunity
  - weaken links/ties
  - economic weaken
  - weaken demand
synonyms:
  - diminish
  - reduce
  - undermine
  - enfeeble
  - debilitate
antonyms:
  - strengthen
  - fortify
  - reinforce
  - bolster
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**Weaken** là động từ thể hiện quá trình mất đi sức mạnh, hiệu lực hoặc độ bền của cái gì đó.

### Các Cách Dùng Chính

1. **Làm yếu về thể chất/sức khỏe**
   - *Exercise regularly to prevent weakening your muscles.*
   - Tập thể dục thường xuyên để tránh làm yếu cơ bắp.

2. **Làm suy yếu về tâm lý/ý chí**
   - *Self-doubt can weaken your confidence.*
   - Tự nghi ngờ có thể làm suy yếu sự tự tin của bạn.

3. **Giảm hiệu lực/ảnh hưởng (về chính trị, pháp luật, thương mại)**
   - *New competitors weakened the company's market share.*
   - Những đối thủ mới làm suy yếu thị phần của công ty.

## Phân Biệt Từ Liên Quan

| Từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Weaken** | Mất sức mạnh dần từ từ | The storm weakened throughout the day. |
| **Diminish** | Giảm về kích thước/mức độ | The medicine's effect diminished after 24 hours. |
| **Undermine** | Phá hoại, làm mất đi dần từ bên trong | Corruption undermines public trust. |
| **Debilitate** | Làm liệt, làm suy kiệt (mạnh hơn weaken) | The disease debilitated him completely. |

## Mẹo Nhớ

"**Weak** + **en**" = làm cho trở nên yếu. Khi thêm **-en** vào tính từ, thường tạo động từ có nghĩa "làm cho trở thành...":
- **strengthen** (làm mạnh)
- **darken** (làm tối)
- **brighten** (làm sáng)

## Câu Hỏi Thường Gặp

**Q: Có thể dùng "weaken" cho vật thể không?**  
A: Có. Ví dụ: *The bridge weakened due to heavy traffic and weather.* (Cầu bị suy yếu do lưu lượng giao thông nặng và thời tiết.)

**Q: Động từ phía trợ từ là gì?**  
A: **Weakened** (quá khứ/quá khứ phân từ) hoặc **weakening** (hiện tại phân từ):
- *I have weakened my position.* (Tôi đã làm yếu vị thế của mình.)
- *The weakening economy concerns investors.* (Nền kinh tế suy yếu khiến các nhà đầu tư lo lắng.)

**Q: "Weak" vs "Weaken" dùng khi nào?**  
A: **Weak** (tính từ) = đã có sẵn trạng thái yếu; **Weaken** (động từ) = quá trình trở nên yếu.
- *He is weak.* (Anh ấy yếu.) → trạng thái
- *He weakened over time.* (Anh ấy trở nên yếu đi theo thời gian.) → quá trình

## Ngữ Cảnh Sử Dụng

- **Y tế**: *The medication weakened his side effects.* (Thuốc đó làm yếu các tác dụng phụ.)
- **Chính trị**: *The opposition weakened the minister's credibility.* (Phe đối lập làm suy yếu uy tín của bộ trưởng.)
- **Tài chính**: *Market uncertainties weaken investor confidence.* (Sự không chắc chắn của thị trường làm suy yếu sự tự tin của nhà đầu tư.)
