---
word: wed
meaningVi: g chồng, cưới vợ cho; kết hôn với; làm lễ cưới cho
pos:
  - verb
ipa: wed
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# wed nghĩa là gì?

**Phát âm:** /wed/

**wed** — g chồng, cưới vợ cho; kết hôn với; làm lễ cưới cho.

## ngoại động từ
- g chồng, cưới vợ cho; kết hôn với; làm lễ cưới cho
- kết hợp, hoà hợp
  - *to wed simplicity to (with) beauty* — kết hợp tính đn gin với vẻ đẹp

## nội động từ
- lấy nhau, cưới nhau, kết hôn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
