---
word: wedge
meaningVi: cái nêm
pos:
  - noun
  - verb
ipa: wed
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# wedge nghĩa là gì?

**Phát âm:** /wed/

**wedge** — cái nêm.

## danh từ
- cái nêm
- vật hình nêm
- (quân sự) mũi nhọn
  - *to drive a wedge into* — thọc một mũi vào; (nghĩa bóng) chia rẽ

## ngoại động từ
- nêm, chêm
- (nghĩa bóng) chen vào, dấn vào
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bửa bằng nêm, chẻ bằng nêm
- bửa ra, tách ra, chẻ ra
- chen vào, dấn vào

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
