---
word: week
meaningVi: 'tuần lễ, tuần (khoảng thời gian 7 ngày)'
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /wiːk/
ipaUs: /wiːk/
definitionEn: >-
  A period of seven consecutive days, typically Monday to Sunday or Sunday to
  Saturday
examples:
  - en: I have a meeting next week.
    vi: Tôi có một cuộc họp vào tuần tới.
  - en: She works five days a week.
    vi: Cô ấy làm việc năm ngày một tuần.
  - en: Last week was very busy for me.
    vi: Tuần trước rất bận rộn đối với tôi.
  - en: I'm taking a week off to rest.
    vi: Tôi sẽ nghỉ một tuần để có thời gian nghỉ ngơi.
collocations:
  - this week
  - next week
  - last week
  - per week
  - a week off
  - week by week
  - once a week
  - twice a week
synonyms:
  - seven days
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Week** là danh từ chỉ khoảng thời gian kéo dài **7 ngày liên tiếp**, thường được tính từ Thứ Hai đến Chủ Nhật (hoặc Chủ Nhật đến Thứ Bảy tùy quốc gia).

## Cách dùng

| Cách dùng | Ví dụ |
|-----------|-------|
| **Thời gian cụ thể** | *this week* (tuần này), *next week* (tuần tới), *last week* (tuần trước) |
| **Tần suất** | *once a week* (một lần một tuần), *twice a week* (hai lần một tuần) |
| **Khoảng cách thời gian** | *a week ago* (một tuần trước), *in a week* (trong một tuần) |
| **Nghỉ phép** | *a week off* (nghỉ một tuần), *take a week's holiday* |

## Phân biệt dễ nhầm

- **Week** (tuần) ≠ **Weekend** (cuối tuần - Thứ Bảy, Chủ Nhật)
- **Week** ≠ **Weekday** (ngày trong tuần - từ Thứ Hai đến Thứ Sáu)
- **Week** ≠ **Weakly** (yếu ớt - từ khác, phát âm khác)

## Mẹo nhớ
- Dễ nhớ: **Week = 7 days** (một tuần = 7 ngày)
- Phát âm giống chữ "weak" (yếu) nhưng viết khác
- Ghi nhớ cụm từ: **"Have a nice week!"** (chúc bạn một tuần tốt lành!)

## FAQ

**Q: Tuần bắt đầu từ ngày nào?**  
A: Tùy vào quốc gia. Ở Mỹ, tuần bắt đầu từ Chủ Nhật; ở nhiều nước châu Âu và Việt Nam là Thứ Hai.

**Q: "Per week" có nghĩa gì?**  
A: *Per week* = một tuần một lần / mỗi tuần (chỉ tần suất). Ví dụ: "I go to the gym three times per week" (Tôi đi phòng tập ba lần mỗi tuần).

**Q: "Week" có thể chia số nhiều không?**  
A: Có, "weeks" là dạng số nhiều. Ví dụ: "I'll be away for three weeks" (Tôi sẽ vắng mặt trong ba tuần).
