Nghĩa chính
weight — trọng lượng.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /weɪt/
English: (physical) Matter, material.
Từ loại
- noun
- verb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He's working out with weights. | trọng lượng |
| the weight of care or business | trọng lượng |
| He was pushing weight. | trọng lượng |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.