{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"welfare","word":"welfare","url":"https://eword.vn/tu-dien/welfare","html":"https://eword.vn/tu-dien/welfare","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/welfare.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/welfare.json","meaningVi":"phúc lợi, an sinh xã hội; sự khỏe mạnh, hạnh phúc","definitionEn":"the health, happiness, and good living conditions of a person or group; a system of social support provided by the government","pos":["noun"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈwelfeə(r)/","ipaUs":"/ˈwelfer/","examples":[{"en":"The government is investing more in public welfare programs to support low-income families.","vi":"Chính phủ đang đầu tư nhiều hơn vào các chương trình phúc lợi công cộng để hỗ trợ các gia đình có thu nhập thấp."},{"en":"Animal welfare organizations work to protect pets from abuse and neglect.","vi":"Các tổ chức bảo vệ phúc lợi động vật hoạt động để bảo vệ thú cưng khỏi bị ngược đãi và bỏ bê."},{"en":"The school's priority is the welfare of its students, both academically and emotionally.","vi":"Ưu tiên của trường là phúc lợi của học sinh, cả về mặt học tập và cảm xúc."},{"en":"She receives welfare benefits to help cover her living expenses after losing her job.","vi":"Cô ấy nhận trợ cấp an sinh để giúp chi trả chi phí sinh hoạt sau khi mất việc."}],"collocations":["child welfare","animal welfare","social welfare","public welfare","welfare state","welfare benefits","welfare system","welfare program","welfare office"],"idioms":[],"synonyms":["well-being","health","happiness","prosperity","benefit","security"],"antonyms":["harm","suffering","hardship","misery"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Welfare** có hai ý chính:\n\n1. **Sự khỏe mạnh và hạnh phúc**: trạng thái sống tốt, an toàn của một người hoặc nhóm người\n   - *The welfare of the children is our main concern.* (Sức khỏe và hạnh phúc của trẻ em là mối quan tâm chính của chúng tôi.)\n\n2. **Hệ thống an sinh xã hội**: các chương trình hỗ trợ của chính phủ cung cấp tiền, thực phẩm, y tế cho những người gặp khó khăn\n   - *He depends on welfare to pay his rent.* (Anh ấy phụ thuộc vào trợ cấp an sinh để trả tiền thuê.)\n\n## Phân biệt với các từ tương tự\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **welfare** | phúc lợi, sự khỏe mạnh; hệ thống trợ cấp | child welfare, welfare state |\n| **well-being** | tình trạng tốt, sự thoải mái (tổng quát hơn) | mental well-being, general well-being |\n| **benefit** | lợi ích, trợ cấp (cụ thể hơn) | unemployment benefits, tax benefits |\n| **security** | sự an toàn, bảo vệ | social security, job security |\n\n## Ngữ cảnh sử dụng\n\n### Ngữ cảnh xã hội/chính trị:\n- *The welfare system aims to reduce poverty.* (Hệ thống an sinh nhằm giảm đói nghèo.)\n- *Welfare reform is a heated political debate.* (Cải cách an sinh xã hội là một cuộc tranh luận chính trị nóng.)\n\n### Ngữ cảnh cá nhân/tổ chức:\n- *The teacher showed genuine concern for the welfare of every student.* (Giáo viên thể hiện quan tâm thực sự đến sức khỏe của từng học sinh.)\n- *Animal welfare is becoming increasingly important to consumers.* (Phúc lợi động vật ngày càng trở nên quan trọng đối với người tiêu dùng.)\n\n## Mẹo nhớ\n\n**\"WELL\" + \"FARE\"** → cách sống (fare = ăn uống, cuộc sống), sự sống tốt lành → **phúc lợi, an sinh**\n\nTừ gốc: *fare* (cuộc sống, cách sống) + *well* (tốt) = cuộc sống tốt.\n\n## Các cụm từ thông dụng\n\n- **Welfare state**: nhà nước cung cấp trợ cấp cho công dân\n- **Child welfare**: bảo vệ quyền lợi trẻ em\n- **Welfare recipient**: người nhận trợ cấp an sinh\n- **Welfare check**: kiểm tra tình trạng sức khỏe/an toàn của ai\n- **Go on welfare**: bắt đầu nhận trợ cấp chính phủ\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: \"Welfare\" chỉ dùng cho chính sách chính phủ?\n\nA: Không. Ngoài nghĩa hệ thống trợ cấp, **welfare** được dùng rộng rãi cho bất kỳ sự khỏe mạnh hay hạnh phúc nào (animal welfare, student welfare, employee welfare, v.v.).\n\n**Q: Sự khác biệt giữa \"welfare\" và \"social security\"?\n\nA: **Social security** thường chỉ trợ cấp hưu trí, thất nghiệp, y tế. **Welfare** rộng hơn, bao gồm tất cả các chương trình hỗ trợ, kể cả trợ cấp tiền mặt, thực phẩm, nhà ở.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/welfare","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}