Phát âm: /'welkin/
welkin — bầu trời, vòm trời.
danh từ
- (th ca) bầu trời, vòm trời
- to make the welkin ring — làm rung chuyển bầu trời
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Welkin nghĩa là bầu trời
Phát âm: /'welkin/
welkin — bầu trời, vòm trời.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).