Phát âm: /'wel'noun/
well-known — nổi tiếng, ai cũng biết.
tính từ
- nổi tiếng, ai cũng biết
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Well-known nghĩa là nổi tiếng
Phát âm: /'wel'noun/
well-known — nổi tiếng, ai cũng biết.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).