Phát âm: /'wel'spoukn/
well-spoken — với lời lẽ chi chuốt.
tính từ
- với lời lẽ chi chuốt
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Well-spoken nghĩa là với lời lẽ chi chuốt
Phát âm: /'wel'spoukn/
well-spoken — với lời lẽ chi chuốt.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).