---
word: were
meaningVi: thì, là
pos:
  - verb
ipa: "bi:"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# were nghĩa là gì?

**Phát âm:** /bi:/

**were** — thì, là.

## (bất qui tắc) nội động từ & trợ động từ (số ít was,  số nhiều were,  been)
- thì, là
  - *the earth is round* — qu đất (thì) tròn
  - *he is a teacher* — anh ta là giáo viên
- có, tồn tại, ở, sống
  - *there is a concert today* — hôm nay có một buổi hoà nhạc
  - *are you often in town?* — anh thường có ở tỉnh không
  - *to be or not to be, that is the question* — sống hay là chết đây, đó là vấn đề
- trở nên, trở thành
  - *they'll be linguists in some years time* — vài năm nữa họ sẽ trở thành những nhà ngôn ngữ học
- xy ra, diễn ra
  - *when is the wedding to be* — bao giờ đám cưới sẽ cử hành
- giá
  - *this book is five pence* — cuốn sách này giá năm xu
- be to phi, định, sẽ
  - *what time am I to come?* — mấy giờ tôi phi đến
  - *he is to leave for Hanoi tomorrow* — ngày mai nó sẽ đi Hà nội
- (+ động tính từ hiện tại) đang
  - *they are doing their work* — họ đang làm việc của họ
- (+ động tính từ quá khứ) bị, được
  - *the boy is scolded by his mother* — đứa bé bị mẹ mắng
  - *the house is being built* — ngôi nhà đang được xây
- đ  đi, đ  đến
  - *I've been to Peking once* — tôi đ  đi Bắc kinh một lần
  - *has anyone been during my absence?* — trong khi tôi đi vắng có ai đến không?
  - *he's been and took my books* — (thông tục) cái thằng ấy đ  đến lấy mất sách của mình
- chống lại
- tán thành, đứng về phía

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
