---
word: whine
meaningVi: tiếng rên rỉ, tiếng than van; tiếng khóc nhai nhi
pos:
  - noun
  - verb
ipa: wain
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# whine nghĩa là gì?

**Phát âm:** /wain/

**whine** — tiếng rên rỉ, tiếng than van; tiếng khóc nhai nhi.

## danh từ
- tiếng rên rỉ, tiếng than van; tiếng khóc nhai nhi

## nội động từ
- rên rỉ, than van; khóc nhai nhi (trẻ con)
  - *to be always whining about something or other* — luôn luôn than van về việc này hay việc nọ

## ngoại động từ
- nói giọng rên rỉ, nói giọng than van

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
