whirlybird — máy bay lên thẳng.
danh từ
- (từ lóng) máy bay lên thẳng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Whirlybird nghĩa là máy bay lên thẳng
whirlybird — máy bay lên thẳng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).