{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"white","word":"white","url":"https://eword.vn/tu-dien/white","html":"https://eword.vn/tu-dien/white","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/white.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/white.json","meaningVi":"trắng; bạch (người hoặc vật có màu trắng hoặc nhạt nhất)","definitionEn":"of the colour of snow or milk; the lightest colour in the spectrum","pos":["adjective","noun"],"level":"a1","ipaUk":"/waɪt/","ipaUs":"/waɪt/","examples":[{"en":"She wore a white dress to the wedding.","vi":"Cô ấy mặc chiếc váy trắng tới đám cưới."},{"en":"The walls of the house are painted white.","vi":"Những bức tường của ngôi nhà được sơn trắng."},{"en":"White wine is lighter than red wine.","vi":"Rượu trắng nhẹ hơn rượu đỏ."},{"en":"His hair turned white as he grew older.","vi":"Tóc của anh ấy trở nên bạc khi già đi."}],"collocations":["white colour","white skin","white wine","white bread","white paper","white light","white noise"],"idioms":[],"synonyms":["pale","snow-white","ivory","cream-coloured"],"antonyms":["black","dark"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n**White** (tính từ/danh từ) mô tả màu trắng — màu nhạt nhất trong phổ ánh sáng. Từ này có thể chỉ vật thể, chất lỏng, hoặc thậm chí tính chất trừu tượng.\n\n| Loại | Ví dụ |\n|------|-------|\n| **Vật thể** | white paper, white shirt |\n| **Chất lỏng** | white wine, white coffee |\n| **Tính chất** | white lie (nói dối nhẹ) |\n\n## Cách dùng\n\n### Làm tính từ (thường dùng hơn)\n- Đứng trước danh từ: _a **white** car_ (xe màu trắng)\n- Đứng sau động từ liên kết: _The snow is **white**._ (Tuyết màu trắng)\n\n### Làm danh từ\n- Chỉ màu sắc: _I prefer **white** over black._ (Tôi thích trắng hơn đen)\n- Phần trắng của một vật: _the **white** of an egg_ (lòng trắng trứng)\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa khác |\n|-----|-----------|\n| **white** | trắng (màu sắc) |\n| **bright** | sáng (độ sáng) |\n| **light** | nhẹ hoặc sáng (tùy ngữ cảnh) |\n| **pale** | nhợt nhạo (màu mặt, tính chất nhân vật) |\n\n## Mẹo nhớ\n- **\"White as snow\"** — câu nói thông dụng để diễn tả cái gì sạch sẽ, trắng tinh\n- **White lie** — thuật ngữ tiếng Anh chỉ những lời nói dối không gây hại\n- Từ này từ **Old English \"hwīt\"** — từ cổ, khác biệt với các ngôn ngữ khác\n\n## FAQ\n\n**Q: Làm sao phân biệt white, pale, light?**\n- _White_: Chỉ màu sắc trắng (tinh khiết)\n- _Pale_: Mô tả màu nhạt, nhợt nhạo (thường chỉ cảm xúc: \"pale face\")\n- _Light_: Chỉ độ sáng hoặc trọng lượng nhẹ\n\n**Q: \"White wine\" và \"white coffee\" là gì?**\n- _White wine_: Rượu nho lên men từ nho trắng\n- _White coffee_: Cà phê chứa sữa hoặc kem\n\n**Q: \"White noise\" là gì?**\n- Tiếng ồn liên tục, không có biến động, thường dùng để giảm căng thẳng hoặc che âm thanh khác","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/white","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}