Phát âm: /'houlli/
wholly — toàn bộ, hoàn toàn.
phó từ
- toàn bộ, hoàn toàn
- I don't wholly agree — tôi không hoàn toàn đồng ý
- few men are wholly bad — ít có ai lại hoàn toàn xấu
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Wholly nghĩa là toàn bộ
Phát âm: /'houlli/
wholly — toàn bộ, hoàn toàn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).