---
word: widen
meaningVi: làm cho rộng ra, nới rộng ra, mở rộng
pos:
  - verb
ipa: "'waidn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# widen nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'waidn/

**widen** — làm cho rộng ra, nới rộng ra, mở rộng.

## ngoại động từ
- làm cho rộng ra, nới rộng ra, mở rộng
- (nghĩa bóng) làm lan rộng, khuếch trưng

## nội động từ
- rộng ra, mở ra
- (nghĩa bóng) lan rộng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
