{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"willing","word":"willing","url":"https://eword.vn/tu-dien/willing","html":"https://eword.vn/tu-dien/willing","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/willing.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/willing.json","meaningVi":"sẵn sàng, bằng lòng; thể hiện mong muốn làm điều gì","definitionEn":"ready, eager, or prepared to do something; showing that you want to help or cooperate","pos":["adjective","verb"],"level":"a2","ipaUk":"/ˈwɪlɪŋ/","ipaUs":"/ˈwɪlɪŋ/","examples":[{"en":"She is willing to help you with your project.","vi":"Cô ấy sẵn sàng giúp bạn với dự án của bạn."},{"en":"Are you willing to take on more responsibilities at work?","vi":"Bạn có bằng lòng nhận thêm trách nhiệm ở công việc không?"},{"en":"We found a willing participant for the study.","vi":"Chúng tôi tìm được một người tham gia sẵn sàng cho cuộc nghiên cứu."},{"en":"He showed a willing attitude towards learning new skills.","vi":"Anh ấy thể hiện thái độ sẵn sàng để học những kỹ năng mới."}],"collocations":["willing to do something","willing participant","willing helper","willing buyer","show willing","willing sacrifice"],"idioms":[],"synonyms":["ready","prepared","eager","happy","disposed","amenable"],"antonyms":["unwilling","reluctant","resistant","opposed","disinclined"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Willing** là tính từ chỉ sự sẵn sàng hoặc lòng muốn tham gia/hỗ trợ điều gì đó. Khác với \"can\" (có khả năng), **willing** nhấn mạnh **ý chí và tình nguyện**.\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Willing** | Sẵn sàng, thể hiện ý chí | I'm willing to try. (Tôi sẵn sàng thử) |\n| **Able** | Có khả năng, có thể | I'm able to do it. (Tôi có khả năng làm) |\n| **Want** | Mong muốn (cảm xúc mạnh hơn) | I want to go. (Tôi muốn đi) |\n| **Reluctant** | Miễn cưỡng, không sẵn sàng | I'm reluctant to say yes. (Tôi miễn cưỡng) |\n\n## Cách sử dụng\n\n### 1. Willing to do something\n- Cấu trúc phổ biến nhất: **Subject + be + willing + to-infinitive**\n- *The company is willing to negotiate* = Công ty sẵn sàng để đàm phán\n\n### 2. Willing + noun (tính từ đứng trước danh từ)\n- *a willing volunteer* = một tình nguyện viên sẵn sàng\n- *willing participants* = những người tham gia sẵn sàng\n\n### 3. \"Show willing\" (thành ngữ)\n- Có nghĩa: thể hiện sự hợp tác hoặc nỗ lực\n- *He showed willing even though the task was difficult* = Anh ấy vẫn thể hiện sự hợp tác mặc dù công việc khó\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Will** = ý chí → **willing** = sẵn sàng về ý chí\n- Khi muốn nói \"tôi không muốn nhưng sẽ làm\" → dùng **reluctant**, không phải **willing**\n- **Unwilling** = không sẵn sàng (âm tính chính thức hơn \"don't want to\")\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: Sự khác biệt giữa \"willing\" và \"keen\"?**\n- **Willing** = sẵn sàng, không có vấn đề gì\n- **Keen** = rất muốn, hứng thú cao\n- *She's willing to join the team, but she's not keen* = Cô ấy sẵn sàng tham gia, nhưng không quá hứng thú\n\n**Q: \"Willing\" có thể dùng với danh từ không?**\n- Có, nhưng ít hơn: *a willing helper* (người giúp đỡ sẵn sàng)\n- Thông thường dùng trong cấu trúc \"willing to do\"\n\n**Q: Âm tính là gì?**\n- **Unwilling** (tính từ) hoặc **Not willing** (cục bộ)\n- *He's unwilling to compromise* = Anh ấy không sẵn sàng thỏa hiệp","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/willing","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}