eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Winged nghĩa là gì?

Winged nghĩa là có cánh

adjective

Phát âm: /'wi d/

winged — có cánh.

tính từ

  • có cánh (chim)
  • được chắp cánh; nhanh

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).