Nghĩa chính
winner — người được cuộc.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ˈwɪnə/
English: One who has won or often wins.
Từ loại
- noun
Liên quan
Trái nghĩa: loser
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Winner nghĩa là người được cuộc
UK ˈwɪnə · US ˈwɪnə
winner — người được cuộc.
English: One who has won or often wins.
Trái nghĩa: loser
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.