eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

With nghĩa là gì?

With nghĩa là với

preposition

Phát âm: /wi/

with — với, cùng, cùng với.

giới từ

  • với, cùng, cùng với
    • to argue with someone — c i lý với ai
    • a kettle with a lid — một cái ấm với một cái vung
    • to be with someone on a point — đồng ý với người nào về một điểm
    • to rise with the sun — dậy sớm
    • the man with the long beard — người (có) râu dài
    • with young — có chửa (thú)
    • with child — có mang (người)
  • ở, ở ni
    • it's a habit with him — ở anh ta đấy là một thói quen
    • he lives with us — nó ở nhà chúng tôi, nó ở với chúng tôi
  • bằng
    • to welcome with smiles — đón tiếp bằng những nụ cười
    • with all my might — bằng (với) tất c sức lực của tôi
    • killed with a bayonet — bị giết bằng lưỡi lê
  • về, về phần
    • the decision rests with you — quyết định là về phần anh
    • to be pleased with — bằng lòng về
    • sick with love — ốm (vì) tưng tư
  • đối với
    • with him, money is not important — đối với anh ta, tiền bạc không quan trọng
  • mặc dầu
    • with all his weaknesses I like him — mặc dầu tất c những nhược điểm của anh ta, tôi vẫn thích anh ta
  • cũng như
    • to think with someone — cũng nghĩ như ai
  • nay mà, lúc mà, trong khi
    • what is to become him with both his parents gone — nay cha mẹ nó đ mất c rồi, thì nó sẽ ra sao
  • (xem) away
  • tài xoay, giỏi xoay
  • (xem) out

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).