---
word: withhold
meaningVi: từ chối không làm; từ chối không cho
pos:
  - verb
ipa: wi 'hould
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# withhold nghĩa là gì?

**Phát âm:** /wi 'hould/

**withhold** — từ chối không làm; từ chối không cho.

## ngoại động từ withheld
- từ chối không làm; từ chối không cho
  - *to withhold a document* — từ chối không cho một tài liệu
  - *to withhold one's help from someone* — từ chối không giúp đỡ ai
  - *to withhold one's hand* — không chịu ra tay (làm việc gì)
- giấu
  - *to withhold the truth from a friend* — giấu sự thật với người bạn
- ngăn cn, giữ lại
  - *to withhold someone from drinking* — ngăn ai không cho uống rượu
- (pháp lý) chiếm giữ
  - *to withhold property* — chiếm giữ tài sn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
