---
word: withstand
meaningVi: chống lại, chống cự; chịu đựng
pos:
  - verb
ipa: wi 'st nd
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# withstand nghĩa là gì?

**Phát âm:** /wi 'st nd/

**withstand** — chống lại, chống cự; chịu đựng.

## động từ withstood
- chống lại, chống cự; chịu đựng
  - *to withstand a siege* — chống lại một cuộc bao vây
  - *to withstand hard wear* — chịu được mòn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
