{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"witness","word":"witness","url":"https://eword.vn/tu-dien/witness","html":"https://eword.vn/tu-dien/witness","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/witness.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/witness.json","meaningVi":"người chứng kiến; chứng cứ; làm chứng","definitionEn":"A person who sees an event and can describe what happened; evidence or proof of something; to see something happen or be present at an event","pos":["noun","verb"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈwɪt.nəs/","ipaUs":"/ˈwɪt.nəs/","examples":[{"en":"The police interviewed several witnesses to the accident.","vi":"Cảnh sát đã phỏng vấn nhiều nhân chứng của vụ tai nạn."},{"en":"She witnessed a robbery on her way home from work.","vi":"Cô ấy chứng kiến một vụ cướp trên đường về nhà từ công việc."},{"en":"The document serves as a witness to their agreement.","vi":"Tài liệu này là chứng cứ của thỏa thuận giữa họ."},{"en":"We are witnessing unprecedented climate changes in recent years.","vi":"Chúng ta đang chứng kiến những thay đổi khí hậu chưa từng có trong những năm gần đây."}],"collocations":["eye witness","witness statement","witness protection","bear witness to","witness stand"],"idioms":[],"synonyms":["observer","onlooker","spectator","evidence","proof"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Witness** có hai nghĩa chính:\n\n### Danh từ (Noun)\n- **Nhân chứng**: người thực tế nhìn thấy hoặc hiểu biết về sự kiện nào đó. Thường được dùng trong bối cảnh pháp lý.\n  - *Example:* \"A key witness came forward with new information.\" (Một nhân chứng quan trọng đã lộ diện với thông tin mới.)\n\n- **Bằng chứng/Chứng cứ**: cái gì đó chứng minh sự thực của một điều gì.\n  - *Example:* \"The ruins are a silent witness to the ancient civilization.\" (Những tàn tích là chứng cứ âm thầm của nền văn minh cổ xưa.)\n\n### Động từ (Verb)\n- **Chứng kiến**: nhìn thấy hoặc trải qua trực tiếp sự kiện nào đó.\n  - *Example:* \"They witnessed the sunset from the mountain top.\" (Họ đã chứng kiến cảnh hoàng hôn từ đỉnh núi.)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Nghĩa | Bối cảnh |\n|---|---|---|\n| **Witness** | người nhìn thấy; bằng chứng | Chung, pháp lý, chứng kiến |\n| **Evidence** | bằng chứng vật chất, tài liệu | Chủ yếu là bằng chứng khoa học/pháp lý |\n| **Spectator** | khán giả, người xem sự kiện | Sự kiện công cộng (thể thao, concert) |\n| **Observer** | người quan sát | Trung lập, khách quan, không tham gia |\n\n## Cụm từ thông dụng\n\n- **Eye witness**: nhân chứng trực tiếp (từng nhìn thấy bằng mắt)\n- **Witness statement**: lời khai của nhân chứng\n- **Bear witness to**: là chứng cứ của; chứng kiến\n- **Witness stand/box**: chỗ đứng của nhân chứng tại tòa án\n- **Witness protection**: chương trình bảo vệ nhân chứng\n\n## Mẹo nhớ\n\n**\"Wit\" + \"ness\"** → \"sự nhìn thấy cái gì\" (wit cổ = khôn ngoan/hiểu biết). Hãy tưởng tượng ai đó \"có năng lực nhìn/hiểu biết về\" một sự kiện nào đó.\n\n## FAQ\n\n**Q: Khi nào dùng \"witness\" vs \"evidence\"?**\n- **Witness** thường là người hoặc hành động nhìn thấy.\n- **Evidence** là thứ vật chất/tài liệu chứng minh (DNA, tài liệu, v.v.).\n\n**Q: \"Witness\" khi là động từ có cần \"to\" sau nó không?**\nKhông. **\"Witness\" + danh từ trực tiếp**: *\"She witnessed the accident.\"* (Không dùng \"to\" sau witness)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/witness","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}