---
word: witness
meaningVi: người chứng kiến; chứng cứ; làm chứng
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈwɪt.nəs/
ipaUs: /ˈwɪt.nəs/
definitionEn: A person who sees an event and can describe what happened;
  evidence or proof of something; to see something happen or be present at an
  event
examples:
  - en: The police interviewed several witnesses to the accident.
    vi: Cảnh sát đã phỏng vấn nhiều nhân chứng của vụ tai nạn.
  - en: She witnessed a robbery on her way home from work.
    vi: Cô ấy chứng kiến một vụ cướp trên đường về nhà từ công việc.
  - en: The document serves as a witness to their agreement.
    vi: Tài liệu này là chứng cứ của thỏa thuận giữa họ.
  - en: We are witnessing unprecedented climate changes in recent years.
    vi: Chúng ta đang chứng kiến những thay đổi khí hậu chưa từng có trong những năm
      gần đây.
collocations:
  - eye witness
  - witness statement
  - witness protection
  - bear witness to
  - witness stand
synonyms:
  - observer
  - onlooker
  - spectator
  - evidence
  - proof
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Witness** có hai nghĩa chính:

### Danh từ (Noun)
- **Nhân chứng**: người thực tế nhìn thấy hoặc hiểu biết về sự kiện nào đó. Thường được dùng trong bối cảnh pháp lý.
  - *Example:* "A key witness came forward with new information." (Một nhân chứng quan trọng đã lộ diện với thông tin mới.)

- **Bằng chứng/Chứng cứ**: cái gì đó chứng minh sự thực của một điều gì.
  - *Example:* "The ruins are a silent witness to the ancient civilization." (Những tàn tích là chứng cứ âm thầm của nền văn minh cổ xưa.)

### Động từ (Verb)
- **Chứng kiến**: nhìn thấy hoặc trải qua trực tiếp sự kiện nào đó.
  - *Example:* "They witnessed the sunset from the mountain top." (Họ đã chứng kiến cảnh hoàng hôn từ đỉnh núi.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Bối cảnh |
|---|---|---|
| **Witness** | người nhìn thấy; bằng chứng | Chung, pháp lý, chứng kiến |
| **Evidence** | bằng chứng vật chất, tài liệu | Chủ yếu là bằng chứng khoa học/pháp lý |
| **Spectator** | khán giả, người xem sự kiện | Sự kiện công cộng (thể thao, concert) |
| **Observer** | người quan sát | Trung lập, khách quan, không tham gia |

## Cụm từ thông dụng

- **Eye witness**: nhân chứng trực tiếp (từng nhìn thấy bằng mắt)
- **Witness statement**: lời khai của nhân chứng
- **Bear witness to**: là chứng cứ của; chứng kiến
- **Witness stand/box**: chỗ đứng của nhân chứng tại tòa án
- **Witness protection**: chương trình bảo vệ nhân chứng

## Mẹo nhớ

**"Wit" + "ness"** → "sự nhìn thấy cái gì" (wit cổ = khôn ngoan/hiểu biết). Hãy tưởng tượng ai đó "có năng lực nhìn/hiểu biết về" một sự kiện nào đó.

## FAQ

**Q: Khi nào dùng "witness" vs "evidence"?**
- **Witness** thường là người hoặc hành động nhìn thấy.
- **Evidence** là thứ vật chất/tài liệu chứng minh (DNA, tài liệu, v.v.).

**Q: "Witness" khi là động từ có cần "to" sau nó không?**
Không. **"Witness" + danh từ trực tiếp**: *"She witnessed the accident."* (Không dùng "to" sau witness)
