eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Witty nghĩa là gì?

Witty nghĩa là dí dỏm

adjective

Phát âm: /'witi/

witty — dí dỏm, tế nhị.

tính từ

  • dí dỏm, tế nhị
    • a witty answer — câu tr lời dí dỏm
    • a witty person — người dí dỏm

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).