---
word: wonderment
meaningVi: sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc
pos:
  - noun
ipa: "'wʌndəmənt"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# wonderment nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'wʌndəmənt/

**wonderment** — sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc.

## danh từ
- sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc
- điều kỳ lạ, điều phi thường, điều đáng ngạc nhiên

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
