---
word: wonky
meaningVi: lung lay, lảo đảo, ọp ẹp
pos:
  - adjective
ipa: "'wɔɳki"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# wonky nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'wɔɳki/

**wonky** — lung lay, lảo đảo, ọp ẹp.

## tính từ
- (từ lóng) lung lay, lảo đảo, ọp ẹp
  - *a wonky table* — cái bàn lung lay
- què quặt, tàn tật; ốm yếu (người)
- không đáng tin cậy

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
