---
word: wont
meaningVi: quen, có thói quen, thường
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: wount
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# wont nghĩa là gì?

**Phát âm:** /wount/

**wont** — quen, có thói quen, thường.

## tính từ
- quen, có thói quen, thường
  - *to be wont to do something* — có thói quen làm việc gì

## danh từ
- thói quen
  - *it is his wont to smoke after dinner* — nó có thói quen hút thuốc sau bữa ăn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
